KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
19-09
2026
Levadiakos
Olympiakos Piraeus
2 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
10-10
2026
Olympiakos Piraeus
Panathinaikos
23 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
17-10
2026
Panaitolikos Agrinio
Olympiakos Piraeus
30 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Jagiellonia Bialystok
Legia Warszawa
2 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
Jagiellonia Bialystok
Gornik Zabrze
23 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-10
2026
Zaglebie Lubin
Jagiellonia Bialystok
30 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Olympiakos Piraeus và Jagiellonia Bialystok vào 02:00 ngày 17/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Ortega S.
S.Abramowicz
50
71
Tiknizyan N.
-
5
Pirola L.
Vital B.
5
45
Retsos P.
Kobayashi Y.
4
27
Pedersen M.
Guilherme Montóia
23
19
Freuler R.
Taras Romanczuk
6
15
G.Puerta
-
17
Bailey L.
Klynge A. F.
19
22
Chiquinho
Imaz J.
11
20
Jota Silva
Szmyt K.
7
34
Gonzalez Alba A.
Prelec N.
99
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.6
1.2Bàn thua0.7
12.1Bị sút trúng mục tiêu14.1
5.4Phạt góc3.1
2.3Thẻ vàng1.5
12.9Phạm lỗi15.1
52.8%Kiểm soát bóng49.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%16%1~1518%11%
20%12%16~303%14%
22%26%31~450%17%
15%7%46~6014%14%
13%12%61~7537%11%
15%23%76~9022%25%