KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Ý
08/09 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
Cách đây
12-09
2026
Catania
Scafatese
4 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
17-09
2026
AZ Picerno ASD
Catania
8 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
21-09
2026
Catania
Barletta
12 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
12-09
2026
Cosenza Calcio 1914
Cavese
4 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
17-09
2026
Giugliano
Cosenza Calcio 1914
8 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
21-09
2026
Cosenza Calcio 1914
Scafatese
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Catania và Cosenza Calcio 1914 vào 01:30 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Roberto InsigneAndrea Corbari
85'
Mario Ierardi
80'
Flavio RussoGabriel Lunetta
60'
58'
Antonio Energe
Gabriel LunettaNicolo Cavuoti
54'
Gabriel Lunetta
43'
Emanuele Cicerelli
27'
10'
Gianluca Clemente
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 5.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 19.5 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 18% | 1~15 | 11% | 12% |
| 8% | 11% | 16~30 | 25% | 7% |
| 18% | 9% | 31~45 | 22% | 23% |
| 8% | 18% | 46~60 | 19% | 10% |
| 18% | 13% | 61~75 | 5% | 17% |
| 24% | 27% | 76~90 | 16% | 28% |