KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
07/09 05:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
13-09
2026
Atletico Tucuman
River Plate
5 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
20-09
2026
River Plate
CA Huracan
12 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
05-10
2026
Sarmiento Junin
River Plate
27 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
13-09
2026
Independiente Rivadavia
Aldosivi
5 Ngày
Cúp Argentina
Cách đây
17-09
2026
Independiente Rivadavia
Atletico Tucuman
9 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
22-09
2026
Barracas Central
Independiente Rivadavia
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa River Plate và Independiente Rivadavia vào 05:15 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Francisco OrtegaMarcos Acuna
81'
Tomas GalvanLucas Beltran
80'
Juan MezaSebastian Driussi
77'
Lucas BeltranTobias Andrada
77'
Lucas Martinez Quarta
70'
68'
Alex Adrian Arce BarriosJose Ignacio Florentin Bobadilla
66'
Alex VigoAlejo Osella
57'
Luis SequeiraGonzalo Rios
57'
Luis DiazFabrizio Sartori
Tomas Galvan
54'
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
43'
40'
Jose Ignacio Florentin Bobadilla
38'
Ivan Villalba
Gonzalo Montiel
30'
29'
Alex Adrian Arce Barrios
17'
Matias Carlos Alberto Fernandez
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-3-1-2 Khách
41
S.Beltrán
N.Bolcato
3021
Acuna M.
Osella A.
1330
Otamendi N.
Villalba I.
4028
Martinez Quarta L.
Costa L.
229
Montiel G.
Elordi J. M.
315
Fausto Vera
G.Ríos
1126
Galvan T.
Bottari T.
523
Almada T.
Florentin Bobadilla J. I.
2550
Andrada T.
M.Fernandez
109
Driussi S.
F.Sartori
4310
Correa A.
Arce A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 64.5% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 6% | 1~15 | 6% | 16% |
| 6% | 22% | 16~30 | 24% | 9% |
| 24% | 17% | 31~45 | 20% | 35% |
| 17% | 12% | 46~60 | 6% | 19% |
| 15% | 17% | 61~75 | 10% | 6% |
| 26% | 24% | 76~90 | 27% | 12% |