KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
07/09 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
14-09
2026
Manta FC
Sociedad Deportiva Aucas
6 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
14-09
2026
Barcelona SC(ECU)
Delfin SC
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sociedad Deportiva Aucas và Barcelona SC(ECU) vào 07:00 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Michael Alexander Carcelen CarabaliAndrés Mena
6'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
13
Piedra H.
Angulo J.
132
Morales S.
Vargas W.
2714
Tapiero S.
Baez C.
3316
Luis Gustavino
Vallecilla G.
437
Alex Zova
Perlaza J.
156
Spina A. L.
Lugo M.
3228
Quinonez R.
Intriago J.
3518
Andrés Mena
Cano L.
1621
Guzman P.
Martinez T.
2310
Preciado E.
Wila J.
5134
Carcelen Carabali M. A.
Tomas Rodriguez
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 55.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 11% | 1~15 | 10% | 14% |
| 13% | 13% | 16~30 | 16% | 11% |
| 27% | 11% | 31~45 | 20% | 14% |
| 10% | 16% | 46~60 | 10% | 20% |
| 18% | 16% | 61~75 | 16% | 11% |
| 21% | 30% | 76~90 | 26% | 28% |