KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
07/09 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
14-09
2026
Liga Dep. Universitaria Quito
Deportivo Cuenca
6 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
14-09
2026
Libertad FC
Independiente del Valle
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Cuenca và Libertad FC vào 07:00 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Estacio J.Cristhian Valencia
84'
Stick CastroVilinton Branda
German Ariel RiveroCarlos Alexi Arboleda Ruiz
84'
Romario Andres Ibarra MinaMarcos Andres Lopez Cabrera
84'
Edison Fernando Vega Obando
79'
Matias KlimowiczJorge Antonio Ordonez Galarce
70'
69'
Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza
Jorge Antonio Ordonez Galarce
69'
67'
Caicedo E.Hancel Batalla
63'
Caicedo E.Antony Chere
David GonzalezMelvin Diaz
56'
46'
Hancel BatallaDany Coronel
Cristian Benalcazar
42'
29'
Dany Coronel
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
1
F.Ferrero
David Cabezas
1253
Y.Erique
Patta E.
176
Santiago Postel
Lucas M.
2528
Boolsen P.
Gruezo C.
525
Lopez A.
Quinonez O.
198
Vega E.
Rodriguez Perlaza J. G.
2030
Maccari M.
Branda V.
7037
Arboleda C.
Cristhian Valencia
6319
M.Díaz
Pineda Arana X. E.
8043
Ordonez J.
Dany Coronel
4988
Benalcazar C.
Antony Chere
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.9 |
| 4.9 | Phạt góc | 4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 41.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 2% | 1~15 | 15% | 10% |
| 20% | 16% | 16~30 | 5% | 15% |
| 10% | 32% | 31~45 | 20% | 15% |
| 13% | 5% | 46~60 | 17% | 10% |
| 24% | 13% | 61~75 | 27% | 25% |
| 24% | 29% | 76~90 | 15% | 25% |