KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Mexico Liga de Expansion MX
07/09 07:25

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
13-09
2026
CSyD Dorados de Sinaloa
Club Chivas Tapatio
6 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
18-09
2026
Club Chivas Tapatio
Tlaxcala
10 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
25-09
2026
Club Chivas Tapatio
Tepatitlan de Morelos
17 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
14-09
2026
Leones Univ Guadalajara
Atletico La Paz
6 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
18-09
2026
Atletico Morelia
Leones Univ Guadalajara
11 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
25-09
2026
CD Cruz Azul Hidalgo
Leones Univ Guadalajara
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Chivas Tapatio và Leones Univ Guadalajara vào 07:25 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Angel Chavez
56'
53'
Luis Salvador Razo Miranda
40'
Miguel Alvarado
6'
Sergio Adrian Hernandez

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.9
1.7Bàn thua1.2
14Bị sút trúng mục tiêu13.9
5.8Phạt góc3.8
2.3Thẻ vàng3
12.7Phạm lỗi12
50.7%Kiểm soát bóng47%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%21%1~1510%5%
12%24%16~3012%19%
12%12%31~4519%26%
16%19%46~6017%21%
11%2%61~7512%3%
27%19%76~9027%23%