KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ai Cập
07/09 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
16-09
2026
Al Masry
Ittihad Alexandria
8 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
14-10
2026
Ittihad Alexandria
El Gounah
36 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
21-10
2026
Ghazl El Mahallah
Ittihad Alexandria
43 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
15-09
2026
Asyut Petroleum
Modern Sport FC
8 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
13-10
2026
Abo Qair Semads
Asyut Petroleum
36 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
20-10
2026
Asyut Petroleum
Zamalek
43 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ittihad Alexandria và Asyut Petroleum vào 21:00 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
John Okoye Ebuka
90+3'
81'
Ahmed HamzaAbbas I.
81'
Morgan A.Ismail Ashraf
81'
Eid M.Younes A.
John Okoye EbukaHossam Hassan
79'
79'
Ismail Ashraf
Kenneth SemakulaMohamed Tony
79'
Nour AlaaYoussry Wahid
74'
66'
Sudfa M.
Ahmed AtefMahmoud Emad
65'
63'
Sudfa M.Hesha M.
59'
Ahmed Khaled
Youssry WahidPascal Phiri
59'
Mohamed Tony
48'
Nour AlaaJoseph Arumala
46'
45+2'
Younes A.
Mahmoud Emad
9'
Mostafa Ibrahim
9'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
1
Soliman S.
Amgad Youssef
1
30
Mosaad K.
Abdelrahman Medhat
30
5
Mostafa I.
Shokry A.
20
7
Mostafa M.
Okal M.
24
24
Momen Awad
Younes A.
7
25
Emad M.
Abbas I.
19
23
Saviour I.
Khamisi A. E.
26
80
Arumala J.
Ismail Ashraf
13
8
Mohamed Toni
Ziad Tarek
12
35
Phiri P.
Bodne C. C.
35
10
Hassan H.
Hesha M.
22
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1
1.2Bàn thua0.9
13.7Bị sút trúng mục tiêu10
4.7Phạt góc3.6
1.9Thẻ vàng1.9
11.9Phạm lỗi12.7
47.5%Kiểm soát bóng46.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
2%14%1~1518%17%
8%11%16~308%10%
29%21%31~4518%17%
8%9%46~602%10%
14%11%61~7518%28%
35%30%76~9029%14%