KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
07/09 22:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
13-09
2026
Siauliai
Hegelmann Litauen
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
20-09
2026
Hegelmann Litauen
Suduva
12 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
18-10
2026
FK Zalgiris Vilnius
Hegelmann Litauen
40 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
13-09
2026
Baltija Panevezys
Kauno Zalgiris
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
20-09
2026
FK Riteriai
Baltija Panevezys
12 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
17-10
2026
Baltija Panevezys
Banga Gargzdai
39 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hegelmann Litauen và Baltija Panevezys vào 22:45 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andrius KaulinisFreire Arcanjo Wesley Gabriel
80'
70'
Nauris PetkeviciusSalomon Kouadio
70'
Ernestas VeliulisIsaac Asante
Abdul Harouna
66'
Esmilis KausinisArtem Shchedry
59'
Domas SlendzokaDonatas Kazlauskas
59'
Dominykas PasilysMatijus Remeikis
59'
57'
Kwadwo AsamoahDovydas Balsys
51'
Ernestas Burdzilauskas
Samuel Yves Oum GwetRichard
46'
39'
Isaac AsanteRokas Rasimavicius
9'
Kwadwo AsamoahValdas Paulauskas
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-2-1 Khách
1
Paukste L.
Cerniauskas V.
127
Richard
Rasimavicius R.
3244
Nathan
Balsys D.
665
Puerto A.
Keita S.
3337
Radonja V.
Janusevskis J.
1516
Remeikis M.
Bizoza P.
776
Harouna A.
Ramanauskas M.
645
Shchedryi A.
Kouadio S.
877
Wesley Gabriel F. A.
Burdzilauskas E.
289
Kazlauskas D.
Asante I.
3422
Tibell Kamdem D.
Paulauskas V.
79Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 19 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 5% | 1~15 | 11% | 21% |
| 19% | 11% | 16~30 | 12% | 10% |
| 19% | 35% | 31~45 | 22% | 17% |
| 16% | 14% | 46~60 | 12% | 15% |
| 16% | 5% | 61~75 | 20% | 10% |
| 16% | 26% | 76~90 | 20% | 23% |