KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2026
Atalanta
Cagliari
5 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
19-09
2026
Udinese
Cagliari
11 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
11-10
2026
Cagliari
Juventus
34 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
13-09
2026
Lecce
Monza
5 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
21-09
2026
AC Milan
Lecce
13 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
11-10
2026
Lecce
Bologna
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cagliari và Lecce vào 23:30 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Wladimiro Falcone
90+5'
Jamil Siebert
Alessandro Deiola
90+5'
82'
Medon BerishaSantiago Pierotti
Roberto GagliardiniMattia Felici
74'
Alessandro SugamelePaul Mendy
74'
66'
Konan Ignace Jocelyn N’driJoel Almada Monteiro
66'
Youssef MalehIvan Ilic
66'
Jamil SiebertKialonda Gaspar
Alieu FaderaDaniel Maldini
66'
Raphael KoflerJuan Rodriguez
66'
Mattia FeliciJacopo Fazzini
61'
46'
Amar Ahmed FatahOumar Ngom
37'
Kialonda Gaspar
Daniel MaldiniJacopo Fazzini
29'
Đội hình
Chủ 4-3-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Elia Caprile
Falcone W.
3033
Obert A.
Veiga D.
1715
J.Rodríguez
Kialonda Gaspar
414
Deiola A.
Tiago Gabriel
442
Pedro J.
Gallo A.
256
Winks H.
Ilic I.
204
Romano A.
Ngom O.
798
Adopo M.
Pierotti S.
5010
Fazzini J.
Coulibaly L.
2970
Maldini D.
Monteiro J.
9931
Mendy P.
Stulic N.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 24% | 1~15 | 19% | 9% |
| 5% | 10% | 16~30 | 12% | 25% |
| 20% | 13% | 31~45 | 12% | 9% |
| 23% | 13% | 46~60 | 17% | 16% |
| 26% | 24% | 61~75 | 9% | 20% |
| 17% | 13% | 76~90 | 29% | 18% |