KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Phần Lan
07/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
12-09
2026
JIPPO
Klubi 04
4 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
18-09
2026
FC Haka
Klubi 04
10 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
26-09
2026
Klubi 04
JaPS
19 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
11-09
2026
KaPa Helsinki
PK-35
4 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
19-09
2026
SJK Akatemia
KaPa Helsinki
11 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
25-09
2026
KaPa Helsinki
FC Haka
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Klubi 04 và KaPa Helsinki vào 23:00 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Heinonen O.Samba Sillah
Iivo Nyback
90+2'
87'
Toivo KoivurantaElmeri Lappalainen
Daniel KesonenMustafa Ameen
87'
86'
81'
Reko Huhtamaki
Jay De NascimentoValo Konttas
81'
81'
Mikko Kuningas
Ahti HaikalaOlorunfem D.
78'
Ndir P.Roni Hudd
78'
Ilmo Toivonen
70'
68'
Yllson Lika
63'
Daniel Ripatti
Olorunfem D.Nicklas Kroupkin
44'
43'
Keaton Isaksson
Art BerishaRoni Hudd
6'
Đội hình
Chủ
Khách
95
Olorunfem D.
Sillah S.
1191
Hudd R.
Kuningas M.
2592
Ameen M.
Daniel Ripatti
2253
Jere Kari
Pekka Hietalahti
472
Berisha A.
Lika Y.
1089
Haapanen M.
Tuomas Collin
161
Valo Konttas
Huhtamaki U.
296
Ilmo Toivonen
Isaksson K.
3168
Nylund A.
Reko Huhtamaki
887
Kroupkin N.
Lahteenmaki P.
2446
Nyback I.
Lappalainen E.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 6.8 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 20% | 4% |
| 15% | 7% | 16~30 | 8% | 19% |
| 18% | 17% | 31~45 | 15% | 14% |
| 13% | 20% | 46~60 | 8% | 12% |
| 18% | 20% | 61~75 | 13% | 12% |
| 18% | 22% | 76~90 | 33% | 36% |