KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ba Lan
07/09 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
13-09
2026
Pogon Szczecin
KS Wieczysta Krakow
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Widzew lodz
KS Wieczysta Krakow
12 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
KS Wieczysta Krakow
Wisla Plock
33 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
13-09
2026
Zaglebie Lubin
GKS Katowice
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
15-09
2026
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin
8 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Zaglebie Lubin
Wisla Plock
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KS Wieczysta Krakow và Zaglebie Lubin vào 23:00 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
David Colina
Duje DujmovicKarol Fila
90+1'
87'
Aleks LawniczakMichal Nalepa
86'
Damian DabrowskiJakub Kolan
Bartosz BialekGustavo Lucas Piazon
85'
Jose Antonio de la RosaLisandro Semedo
85'
Mikkel Maigaard
80'
Duje DujmovicAntonio Milic
71'
Petar PusicEfthymios Koulouris
71'
70'
David ColinaDamian Michalski
Miki VillarChristopher Lungoyi
64'
60'
Damian Michalski
46'
Michalis KosidisSebastian Kerk
46'
Jakub SypekMihael Mlinaric
39'
Josip CorlukaMateusz Grzybek

Đội hình

Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
26
Cavlina N.
Alomerovic Z.
33
33
Pestka K.
Grzybek M.
13
16
Milic A.
Lawniczak A.
5
24
Wieteska M.
Nalepa M.
25
4
Fila K.
Michalski D.
4
10
Christensen T.
Yakuba R.
3
20
Maigaard M.
M.Mlinarić
88
12
Lucas Piazon
Kolan J.
26
88
Lungoyi C.
F.Kocaba
39
9
Koulouris E.
Kerk S.
37
7
Semedo L.
Regula M.
44
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.2
2Bàn thua1.1
12.7Bị sút trúng mục tiêu12.2
6.6Phạt góc4.9
1.8Thẻ vàng1.3
13.2Phạm lỗi13.8
57.7%Kiểm soát bóng47.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%19%1~158%14%
14%14%16~3010%14%
17%7%31~4527%24%
15%14%46~6010%17%
19%21%61~758%9%
24%23%76~9031%19%