KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Nga
07/09 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
13-09
2026
CSKA Moscow
Rubin Kazan
5 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
16-09
2026
Rodina Moscow
Rubin Kazan
8 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
11-10
2026
Rubin Kazan
Dinamo Moscow
34 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
13-09
2026
FC Terek Groznyi
FK Makhachkala
5 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
17-09
2026
Akron Togliatti
FC Terek Groznyi
9 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
11-10
2026
FC Terek Groznyi
Baltika
33 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rubin Kazan và FC Terek Groznyi vào 23:30 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Franc Artiga
90+3'
Daniil MotorinJacques Siwe
88'
86'
Manuel KelianoIsmael Silva Lima
81'
Maksim SamorodovLechii Sadulaev
81'
Erald MaksutiMohamed Konate
Maxim IgnatievIlya Rozhkov
70'
Ugochukwu IwuIlya Samoshnikov
57'
Bogdan JocicRuslan Bezrukov
57'
56'
Egas dos Santos CacinturaMohamed Konate
46'
Kirill ShchetininSergey Pryakhin
Jacques Siwe
26'
Nikita Lobov
25'

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
38
Evgeni Staver
Vadim Ulyanov
1
13
Jakhongir Urozov
Adamov A.
95
2
Teslenko E.
Sidibe K.
6
98
Lobov N.
Klisman Cake
5
51
Ilya Rozhkov
Bogosavac M.
8
77
Jukic A.
Silva Lima I.
11
22
Hodza V.
Romao J.
18
12
Arroyo A.
Sergey Pryakhin
19
23
Bezrukov R.
Cacintura
17
43
Siwe J.
Sadulaev L.
7
71
Samoshnikov I.
Konate M.
13
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.3
1.8Bàn thua1.3
12.2Bị sút trúng mục tiêu13.6
3.1Phạt góc5.6
1.9Thẻ vàng1.6
11Phạm lỗi10.2
47.2%Kiểm soát bóng48.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%11%1~156%18%
18%25%16~3012%12%
18%23%31~4512%27%
20%15%46~6022%12%
9%3%61~7519%9%
18%19%76~9025%21%