KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
18/09 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
19-09
2026
Leeds United
Crystal Palace
1 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
10-10
2026
Crystal Palace
Nottingham Forest
22 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
17-10
2026
Brighton Hove Albion
Crystal Palace
29 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Lech Poznan
Radomiak Radom
1 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
Slask Wroclaw
Lech Poznan
22 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
17-10
2026
Lech Poznan
Korona Kielce
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Crystal Palace và Lech Poznan vào 02:00 ngày 18/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Henderson D.
Lis M.
121
Ahanor H.
Pereira J.
25
Disasi A.
M.Skrzypczak
7226
Richards C.
-
3
Mitchell T.
M.Gurgul
1520
Wharton A.
Murawski R.
2223
Timber Q.
Jagiello F.
2425
A.Khalaili
Sayyadmanesh A.
1718
Kamada D.
Rodriguez P.
2110
Pino Y.
Palma L.
7722
Larsen J.
-
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 12% | 1~15 | 10% | 10% |
| 11% | 16% | 16~30 | 8% | 0% |
| 23% | 25% | 31~45 | 34% | 20% |
| 16% | 12% | 46~60 | 19% | 33% |
| 6% | 12% | 61~75 | 14% | 16% |
| 23% | 18% | 76~90 | 10% | 16% |