KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Paraguay
05/09 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Paraguay
Cách đây
11-09
2026
Sportivo Carapegua
Benjamin Aceval
6 Ngày
Hạng 2 Paraguay
Cách đây
16-09
2026
Atletico Tembetary
Sportivo Carapegua
11 Ngày
Hạng 2 Paraguay
Cách đây
20-09
2026
Sportivo Carapegua
Tacuary FBC
15 Ngày
Hạng 2 Paraguay
Cách đây
08-09
2026
Paraguari AC
Guairena
3 Ngày
Hạng 2 Paraguay
Cách đây
15-09
2026
Benjamin Aceval
Paraguari AC
10 Ngày
Hạng 2 Paraguay
Cách đây
19-09
2026
Paraguari AC
General Caballero
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sportivo Carapegua và Paraguari AC vào 02:30 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
90+1'
86'
64'
Bobadilla J.
59'
58'
Braian Britez
46'
32'
2'
Victor Geremias Velazco Ramirez
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 46.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 4% | 1~15 | 19% | 10% |
| 9% | 13% | 16~30 | 17% | 13% |
| 30% | 13% | 31~45 | 17% | 20% |
| 12% | 13% | 46~60 | 17% | 16% |
| 24% | 26% | 61~75 | 5% | 20% |
| 21% | 30% | 76~90 | 21% | 20% |