KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hungary Merkantil Bank Liga
05/09 21:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Hungary
Cách đây
12-09
2026
Kazincbarcika
Paksi SE
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
20-09
2026
Mezokovesd Zsory
Kazincbarcika
15 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
11-10
2026
Kazincbarcika
Karcag SE
36 Ngày
Cúp Hungary
Cách đây
12-09
2026
Tatabanya
Kecskemeti TE
7 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
20-09
2026
Kecskemeti TE
Szegedi AK
15 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
Cách đây
11-10
2026
Csakvari TK
Kecskemeti TE
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kazincbarcika và Kecskemeti TE vào 21:00 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Balint Ferencsik
88'
Balint Kartik
88'
Balint Kartik
85'
85'
Janos Szepe
80'
Attila Haris
75'
Balint Szabo
68'
Péter Beke
66'
Gergo Gajag
56'
Péter Beke
43'
Szilard Szucs
31'
Balint Szabo
21'
Barnabas Nemeth
Matyas Greso
19'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 3.7 |
| 5 | Phạt góc | 6.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 18 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 16% | 8% |
| 15% | 9% | 16~30 | 14% | 10% |
| 23% | 17% | 31~45 | 23% | 18% |
| 15% | 7% | 46~60 | 7% | 16% |
| 20% | 19% | 61~75 | 12% | 18% |
| 15% | 25% | 76~90 | 25% | 20% |