KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
06/09 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
12-09
2026
V-Varen Nagasaki
Nagoya Grampus Eight
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
19-09
2026
FC Tokyo
Nagoya Grampus Eight
13 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
11-10
2026
Kawasaki Frontale
Nagoya Grampus Eight
34 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
12-09
2026
FC Machida Zelvia
Yokohama F Marinos
6 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
17-09
2026
FC Machida Zelvia
Svay Rieng FC
11 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
20-09
2026
FC Machida Zelvia
Kashiwa Reysol
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nagoya Grampus Eight và FC Machida Zelvia vào 16:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45
Ryohei Shirasaki
Yuya YamagishiYuya Asano
23
36
Henry Heroki MochizukiDaihachi Okamura
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
Tani K.
155
Tokumoto S.
Okamura D.
5013
Fujii H.
Kikuchi R.
42
Nogami Y.
Shoji G.
327
Nakayama K.
Nakamura H.
8831
Takamine T.
Mae H.
1615
Inagaki S.
Shirasaki R.
237
Izumi R.
Akimoto T.
3322
Kimura Y.
Nishimura T.
209
Asano Y.
Soma Y.
718
Nagai K.
Ogawa K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 2.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 8.2 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 8% | 10% |
| 10% | 16% | 16~30 | 12% | 6% |
| 19% | 20% | 31~45 | 14% | 20% |
| 14% | 16% | 46~60 | 18% | 13% |
| 14% | 11% | 61~75 | 4% | 16% |
| 25% | 12% | 76~90 | 40% | 26% |