KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
06/09 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
13-09
2026
Urawa Red Diamonds
Okayama FC
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
19-09
2026
Okayama FC
Kyoto Sanga
13 Ngày
Cúp Nhật Bản
Cách đây
07-10
2026
Okayama FC
JEF United Ichihara
31 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
12-09
2026
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
19-09
2026
Avispa Fukuoka
Sanfrecce Hiroshima
13 Ngày
Cúp Nhật Bản
Cách đây
07-10
2026
Sanfrecce Hiroshima
Iwaki FC
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Okayama FC và Sanfrecce Hiroshima vào 16:00 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45
Sebastien HallerMutsuki Kato
Kota KawanoLucas Marcos Meireles
10
Kota KawanoOberdan Alionco de Lima
21
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Moser L.
Issei Ouchi
9943
Suzuki Y.
Nakano S.
1548
Tatsuta Y.
Araki H.
46
Omori H.
Sasaki S.
1951
Shirai K.
Arai N.
524
Fujita I.
Kawabe H.
680
Oberdan
Yotaro Nakajima
3526
Motoyama H.
Higashi S.
78
Esaka A.
Kato M.
1120
Kawano K.
Suzuki A.
1099
Lucao
Haller S.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 5.9 | Phạt góc | 6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 10% | 1~15 | 9% | 19% |
| 10% | 10% | 16~30 | 18% | 22% |
| 15% | 20% | 31~45 | 20% | 5% |
| 10% | 23% | 46~60 | 11% | 5% |
| 20% | 12% | 61~75 | 13% | 19% |
| 28% | 21% | 76~90 | 23% | 27% |