KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
06/09 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
13-09
2026
Oud Heverlee Leuven
Cercle Brugge
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
19-09
2026
Sporting Charleroi
Cercle Brugge
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-10
2026
Cercle Brugge
Anderlecht
34 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
13-09
2026
Genk
Gent
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
19-09
2026
Gent
Standard Liege
12 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
10-10
2026
Zulte Waregem
Gent
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cercle Brugge và Gent vào 18:30 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Coucke G.
Roef D.
3324
G.Kondo
E.Ngom
55
Kakou E.
Van Der Heyden S.
442
Diakite I.
Burgess C.
1612
Valy K.
Volckaert M.
5742
Lukas Mondele
Delorge-Knieper M.
1719
Diaby I.
Lopes L.
2215
Magnee G.
Araujo T.
2013
Vanzeir D.
Sonko M. L.
110
Benes L.
89
S.Ngoura
Vergara Yamir O. J.
47Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.5 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 7.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 17% | 1~15 | 7% | 19% |
| 15% | 11% | 16~30 | 12% | 11% |
| 22% | 25% | 31~45 | 24% | 14% |
| 13% | 9% | 46~60 | 24% | 11% |
| 15% | 7% | 61~75 | 10% | 11% |
| 17% | 26% | 76~90 | 21% | 28% |