KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hà Lan
06/09 19:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
09-09
2026
FC Twente Enschede
Telstar
3 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
13-09
2026
SC Heerenveen
Telstar
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
20-09
2026
AZ Alkmaar
Telstar
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
13-09
2026
SC Cambuur
N.E.C. Nijmegen
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
19-09
2026
ADO Den Haag
SC Cambuur
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
11-10
2026
FC Zwolle
SC Cambuur
35 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Telstar và SC Cambuur vào 19:30 ngày 06/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
3-4-3 Khách
1
Koeman R.
Jansen T.
1
4
Soualhia A.
B.van Duijl
14
16
Valk S.
Baouf I.
4
43
Peersman M.
Amofa J.
6
2
Hardeveld J.
Jetten L.
23
17
Rossen N.
Souren N.
8
10
Owusu T.
Berkhout J.
3
3
G.Alders
Costarelli M.
28
27
Brouwer P.
Iwan Henstra
29
7
Mendes R.
Sami Bouhoudane
7
9
Seedorf J.
R.El Arguioui
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.3
1.6Bàn thua2.5
13.4Bị sút trúng mục tiêu12.7
3.3Phạt góc6.2
1.7Thẻ vàng1.2
13.7Phạm lỗi10.5
47.7%Kiểm soát bóng56.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%9%1~1516%11%
7%15%16~306%21%
20%7%31~4514%21%
14%11%46~6014%11%
20%17%61~7516%7%
27%36%76~9030%25%