KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
08/09 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
Sporting CP B
Lusitania FC Lourosa
5 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
11-10
2026
Lusitania FC Lourosa
Chaves
33 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
25-10
2026
FC Felgueiras
Lusitania FC Lourosa
47 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
AVS Futebol SAD
SC Farense
5 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
11-10
2026
FC Penafiel
AVS Futebol SAD
33 Ngày
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cách đây
25-10
2026
AVS Futebol SAD
Desportivo de Tondela
47 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lusitania FC Lourosa và AVS Futebol SAD vào 00:00 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mika Borges
87'
86'
Andre SousaTalles Wander
Antonio MontezArsenio Lafuente Nunes
84'
82'
Leonardo Rivas
Daniel Santos
81'
79'
Jorge MeirelesRoni
Daniel SantosSaliou Mandiang
73'
Joao Pedro Pereira SilvaJoao Santos
73'
Joao Santos
72'
Mika BorgesPaulo Ferreira
63'
Miguel TeixeiraFabio Miguel Jesus Carvalho
63'
61'
Guilherme NeivaAbdoulaye Keita
61'
Bernardo CondeLazar Rasic
61'
Hiago Souza Lima SantosAndrey
Fabio Miguel Jesus Carvalho
45+2'
35'
Roni
30'
Rodrigo PinhoRoni
Dylan Collard
26'
21'
Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck
12'
Lazar Rasic
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
23
Marco Ribeiro Sousa
Rebollo D.
152
Machado F.
Mateus Pivô
9722
Bruno Faria
Ponck
64
Dylan Collard
Rosic L.
324
Ricardinho
Rivas D.
1227
Fabinho
Andrey
7820
Diogo Paulo
Almeida F.
8812
Arsenio
Roni
7021
Ferreira P.
Keita A.
1017
Santos J.
Rodrigo Pinho
919
Mandiang S.
Talles Wander
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.4 |
| 2.8 | Phạt góc | 3.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 5% | 1~15 | 15% | 16% |
| 15% | 7% | 16~30 | 10% | 12% |
| 13% | 13% | 31~45 | 10% | 16% |
| 17% | 18% | 46~60 | 13% | 17% |
| 11% | 26% | 61~75 | 19% | 16% |
| 33% | 28% | 76~90 | 30% | 19% |