KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
07/09 02:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
13-09
2026
Wanderers FC
Nacional Montevideo
5 Ngày
URU Cup
Cách đây
15-09
2026
Club Atletico Progreso
Nacional Montevideo
7 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
13-09
2026
CA Juventud
Danubio FC
6 Ngày
URU Cup
Cách đây
15-09
2026
CA Juventud
Racing Montevideo
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nacional Montevideo và CA Juventud vào 02:30 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Agustin Alaniz
86'
Juan Martín Boselli DuqueFederico Barrandeguy
83'
Fernando MimbacasGaston Pereiro
80'
Ramiro Peralta
75'
Patricio Pernicone
Francisco Calvo QuesadaGaston Nicolas Martirena Torres
67'
Alexander Dos SantosSantiago Silva
66'
52'
Federico Barrandeguy
44'
EMANUEL CECCHINI
Lucas Guzman Rodriguez Cardoso
9'
6'
Kevin Rolon
3'
Bruno LarreguiRamiro Peralta
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-1-2 Khách
1
Mejia L.
Sosa S.
132
Viera T.
Barrandeguy F.
245
Calvo F.
Pernicone P.
24
Coates S.
Mas E.
2313
Ancheta E.
Kevin Rolon
88
Santiago Silva
Cecchini E.
1923
Rodriguez L.
Roldan L.
1419
J.De Los Santos
R.Peralta
376
Boggio L.
Pereiro G.
2615
Martirena Torres G. N.
Cruz Techera A.
1511
Silvera M.
Larregui B.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 7.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 55.6% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 8% | 9% |
| 15% | 15% | 16~30 | 15% | 9% |
| 21% | 33% | 31~45 | 17% | 17% |
| 13% | 10% | 46~60 | 15% | 14% |
| 17% | 10% | 61~75 | 2% | 19% |
| 19% | 20% | 76~90 | 41% | 29% |