KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
07/09 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
12-09
2026
Banik Lehota Pod Vtacnikom
MSK Zilina B
4 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
20-09
2026
MSK Zilina B
Povazska Bystrica
12 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
27-09
2026
MSK Zilina B
Humenne
19 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
13-09
2026
Slovan Bratislava B
MFK Bytca
5 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
19-09
2026
Galanta
Slovan Bratislava B
11 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
27-09
2026
Slovan Bratislava B
FC Tatran Presov
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MSK Zilina B và Slovan Bratislava B vào 22:00 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tadeás KorencíkMichal Pekelsky
85'
Dominik KmetPatrik Baleja
85'
84'
Ledion UkajMatus Minka
76'
Tobias Gabris
76'
Sebastian FronkoKianga M.
Dominik PecsukMarko Vaclavek
74'
68'
Oskar JelinekJakub Rehak
Abdul IbrahimMarcus Traore
64'
Ben Sowah Adjei
64'
Michal Skvarka
45+2'
29'
Đội hình
Chủ
Khách
15
Stanik T.
Gresko S.
1621
Prekop M.
Gabris T.
1320
Skvarka M.
Rehak J.
1910
Baleja P.
Jakolic D.
173
Pavlik M.
Balog D.
31
Tamas Tarcsi
12
7
Pekelsky M.
Marko M.
825
Manuel Aviela Yendare
Jakub Murko
1118
Traore M.
Balog D.
111
Vaclavek M.
Kianga M.
108
Marco Bortoli
Matus Minka
4Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 17.2 | Phạm lỗi | 15 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 15% | 1~15 | 7% | 13% |
| 21% | 15% | 16~30 | 25% | 9% |
| 13% | 16% | 31~45 | 13% | 19% |
| 17% | 13% | 46~60 | 13% | 9% |
| 8% | 11% | 61~75 | 19% | 21% |
| 30% | 28% | 76~90 | 21% | 25% |