KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
07/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
11-09
2026
Riga FC
FK Auda Riga
3 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
19-09
2026
Jelgava
Riga FC
11 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
10-10
2026
Tukums-2000
Riga FC
32 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
13-09
2026
BFC Daugavpils
Rigas Futbola skola
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
19-09
2026
Liepajas Metalurgs
BFC Daugavpils
11 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
11-10
2026
Ogre United
BFC Daugavpils
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Riga FC và BFC Daugavpils vào 23:00 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Salah MHand
90+1'
Meissa DiopCaio Ferreira
82'
Karl Gameni WassomIago Siqueira Augusto
78'
Iago Siqueira AugustoSalah MHand
72'
68'
William MukwelleNikita Barkovskis
Abdulrahman TaiwoSamuel Lopes Robalo Pedro
64'
Raivis JurkovskisAndres Salazar
64'
Coli SacoAhmed Ankrah
64'
53'
Abdoul Kader Traore
46'
Abdoul Kader Traore
Caio Ferreira
35'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
91
Orols F.
Janis Beks
1217
A.Salazar
Skrebels R.
821
Musah B.
Papa
534
Cernomordijs A.
Ceti Junior Tchibinda
2023
Tonisevs M.
Ouled-Haj-Mhand Z.
348
Iago Siqueira Augusto
Yakubu J.
1140
Ahmed Ankrah
Ivanovs E.
1015
Robalo Pedro S. L.
Nikita Barkovskis
618
MHand S.
Kivinda D.
9799
Caio Ferreira
Ayebadiepreye D.
310
Reginaldo Ramires
Ervins Pinaskins
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 7.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.6 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 57.7% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 8% | 1~15 | 18% | 6% |
| 15% | 8% | 16~30 | 21% | 15% |
| 21% | 15% | 31~45 | 6% | 11% |
| 15% | 37% | 46~60 | 12% | 27% |
| 10% | 13% | 61~75 | 30% | 18% |
| 23% | 15% | 76~90 | 12% | 20% |