KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
08/09 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Getafe
Deportivo La Coruna
5 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-09
2026
Real Betis
Getafe
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
20-09
2026
Getafe
Malaga
12 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
13-09
2026
Celta Vigo
Malaga
5 Ngày
Europa League
Cách đây
16-09
2026
Omonia Nicosia FC
Celta Vigo
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
19-09
2026
Celta Vigo
Racing Santander
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Getafe và Celta Vigo vào 00:00 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sebastian BoselliOrel Mangala
90+4'
Oscar LopezRamon Terrats Espacio
90+4'
85'
Marcos Alonso
Ramon Terrats Espacio
85'
83'
Ferran Jutgla BlanchHugo Gonzalez
77'
Carl Starfelt
Ivan Azon MonzonMartin Satriano
73'
69'
Borja Iglesias QuintasPablo Duran
Zaid Romero
67'
64'
Couhaib DriouechJones El-Abdellaoui
64'
Sergio CarreiraIago Aspas Juncal
64'
Javier RuedaJavier Galan
57'
Carl StarfeltHugo Gonzalez
Zaid Romero
55'
Johan Andres Mojica Palacio
45+6'
Martin Satriano
21'
Andres GarciaFrancisco Femenia Far, Kiko
8'
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-4-3 Khách
13
Soria D.
Radu I.
1322
Mojica J.
Lago Y.
1824
Romero Z.
Starfelt C.
22
Djene
Alonso M.
38
Gudelj N.
J.El-Abdellaoui
3917
Kiko
Moriba I.
66
Martin M.
Roman M.
823
Mangala O.
Galan J.
2211
Terrats R.
Aspas I.
1010
Satriano M.
Duran P.
1119
Unal E.
Gonzalez H.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 5% | 13% |
| 6% | 13% | 16~30 | 5% | 6% |
| 24% | 11% | 31~45 | 22% | 22% |
| 17% | 13% | 46~60 | 14% | 17% |
| 17% | 16% | 61~75 | 25% | 11% |
| 24% | 27% | 76~90 | 25% | 26% |