KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
08/09 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-09
2026
Hacken
Mjallby AIF
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
17-09
2026
AIK Solna
Mjallby AIF
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
20-09
2026
Mjallby AIF
GAIS
12 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-09
2026
IFK Goteborg
Halmstads
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-09
2026
Brommapojkarna
IFK Goteborg
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
11-10
2026
IFK Goteborg
Vasteras SK
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mjallby AIF và IFK Goteborg vào 00:00 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ludvig Tidstrand
90+1'
87'
Leo RadakovicSam Larsson
Viktor Gustafsson
84'
81'
Emil FasthHjortur Hermannsson
81'
Issaka SeiduAlexander Illum Simmelhack
80'
Sam LarssonTobias Heintz
Jeppe Kjaer
77'
Viktor GustafssonJesper Gustavsson
76'
76'
Sam Larsson
Jesper Gustavsson
73'
Ali Youssef
69'
Ludvig TidstrandAbdullah Iqbal
69'
69'
Kevin AckermanOliver Mansson
69'
Max FengerNino Zugelj
64'
Alexander Illum SimmelhackSam Larsson
Ian HoffmannMax Nielsen
60'
60'
Nino ZugeljOliver Mansson
52'
Oliver Mansson
Axel NorenTom Pettersson
46'
17'
Hjortur Hermannsson
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
1
Hansen S.
Andersson V.
1224
Pettersson T.
Eriksson F.
185
A.Iqbal
Bager J.
533
Miettinen T.
Hermannsson H.
614
V.Granath
Noah Tolf
2222
Gustavsson J.
Mansson O.
246
Enggaard M.
Kruse D.
1525
M.Nielsen
Larsson S.
89
Youssef A.
Zugelj N.
1118
Bergstrom J.
Simmelhack A.
710
Kjaer J.
Heintz T.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 2.9 | Phạt góc | 8.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 20% | 1~15 | 10% | 7% |
| 22% | 15% | 16~30 | 16% | 20% |
| 13% | 11% | 31~45 | 10% | 16% |
| 22% | 11% | 46~60 | 16% | 9% |
| 13% | 11% | 61~75 | 20% | 18% |
| 15% | 26% | 76~90 | 26% | 22% |