KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
08/09 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
14-09
2026
Karagumruk
Manisa BB Spor
6 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
20-09
2026
Manisa BB Spor
Istanbulspor
12 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-10
2026
Kayserispor
Manisa BB Spor
33 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
14-09
2026
Bursaspor
Erokspor
6 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
20-09
2026
Batman Petrolspor
Bursaspor
12 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-10
2026
Bursaspor
Mardin BB
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Manisa BB Spor và Bursaspor vào 00:00 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vedat Karakus
90+4'
90+2'
Kelechi Iheanacho
86'
Alperen Babacan
Atakan Cankaya
83'
Osman KahramanJulien Anziani
82'
78'
Ivan SaranicHalil Akbunar
Kadir Kaan YurdakulYusuf Talum
73'
67'
Baran BasyigitHuseyin Maldar
Yassin Benrahou
66'
58'
Tural Bayramov
54'
Rahmetullah BerisbekZeki Yavru
Christophe Herelle
52'
46'
Soner AydogduJuergen Elitim
46'
Tural BayramovBaris Gok
27'
Kelechi IheanachoZeki Yavru
Cheikne Sylla
20'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Karakus V.
Kerem Matışlı
9827
Gureler Y.
Yavru Z.
1845
Ada Ibik
Babacan A.
245
Herelle C.
Batuhan Yayikci
577
Talum Y.
Gok B.
9360
Toure B.
Elitim J.
670
Vargas A.
Eyup Akcan
3423
Julien Anziani
Akbunar H.
76
Cankaya A. R.
Lincoln
1020
Benrahou Y.
Huseyin Maldar
669
Sylla C.
Iheanacho K.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1 | Bàn thua | 0.6 |
| 16.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 12% | 1~15 | 13% | 9% |
| 13% | 13% | 16~30 | 26% | 18% |
| 16% | 21% | 31~45 | 11% | 27% |
| 15% | 14% | 46~60 | 8% | 27% |
| 16% | 17% | 61~75 | 15% | 4% |
| 20% | 20% | 76~90 | 24% | 13% |