KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
08/09 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
13-09
2026
76 Igdir Belediye spor
Mardin BB
5 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
20-09
2026
Mardin BB
Kayserispor
12 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-10
2026
Bursaspor
Mardin BB
33 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
13-09
2026
Bodrumspor
Batman Petrolspor
5 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
20-09
2026
Pendikspor
Bodrumspor
12 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
11-10
2026
Bodrumspor
Keciorengucu
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mardin BB và Bodrumspor vào 00:00 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ahmet UlukZdravko Dimitrov
90+3'
Sahverdi CetinDjordje Denic
90+3'
90+1'
Fernando Andrade dos Santos
Osman Yildirim
86'
83'
Kerem KayaarasiEge Bilsel
Osman YildirimOlarenwaju Kayode
78'
Adem Eren KabakTonio Teklic
78'
72'
Adem TurkFlorian Loshaj
Denizhan TaskanMallik Wilks
67'
63'
Aboubakar Vincent PateEge Arslan
63'
Tomas MoreiraMustafa Erdilman
Baba Alhassan
58'
Tonio TeklicZdravko Dimitrov
52'
46'
Fernando Andrade dos SantosRuben Providence
Tonio Teklic
38'
Ugur Gezer
31'
30'
Bersan Yavuzay
19'
Ruben Providence
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
1
Kardesler E.
Nogueira Sousa D. F.
13
Nafican Yardimci
Yavuzay B.
7715
Gezer U.
Ismail Tarim
6825
Mustafa Sengul
Ali Aytemur
3417
Eray Korkmaz
Kaplan E.
7542
Alhassan B.
Arslan E.
1710
Dimitrov Z.
Erdilman M.
88
Denic D.
Sertkaya Y.
2091
Teklic T.
Loshaj F.
1447
Wilks M.
Ege Bilsel
119
Kayode O.
Providence R.
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 42.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 10% | 1~15 | 0% | 14% |
| 18% | 20% | 16~30 | 0% | 12% |
| 21% | 14% | 31~45 | 23% | 12% |
| 13% | 18% | 46~60 | 15% | 14% |
| 13% | 16% | 61~75 | 30% | 19% |
| 18% | 20% | 76~90 | 30% | 24% |