KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
08/09 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
16-09
2026
El Gounah
Petrojet FC
8 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
14-10
2026
Petrojet FC
Wadi Degla SC
36 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
22-10
2026
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet FC
44 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
16-09
2026
Al Masry
Ittihad Alexandria
8 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
11-10
2026
Olympic Al Qanal
Al Masry
33 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
20-10
2026
Al Masry
Abo Qair Semads
42 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Petrojet FC và Al Masry vào 00:00 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Karim BamboMohamed Makhlouf
Godwin OkwaraMostafa El Badry
82'
Abubakar LiadiMohamed Dodo
82'
64'
Abdellah ZianiMohamed El Shami
63'
Mahmoud HamadaYassin El Mallah
Amadou Djoulde BahAdel Badr Moussa
56'
Ahmed BahbahMohamed Dodo
56'
55'
Mohsen Salah
53'
Mohamed El Shami
Mostafa El Badry
52'
Barakat Haggag
51'
46'
Ali SuliemanKheir Toual
Mostafa El BadryAhmed Bahbah
7'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Salah O.
Mohamed Seha
263
Abdallah I.
El Eraki K.
740
Youssef Abdel-Tawab
Baher El Mohamady
225
Barakat Haggag
Sobhi K.
522
Diyaa O.
El Saadawy A.
1317
Hamed A.
El Mallah Y.
48
Okasha M.
Makhlouf M.
69
Moussa B.
Abderrahim Deghmoum
3019
El Badry M.
Toual K.
2011
Mohamed Dodo
El Shami M.
1115
Bahbah A.
Mohsen Salah
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 6 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 16.7 |
| 43.1% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 7% | 1~15 | 17% | 9% |
| 15% | 5% | 16~30 | 7% | 12% |
| 22% | 28% | 31~45 | 20% | 21% |
| 11% | 12% | 46~60 | 15% | 12% |
| 9% | 20% | 61~75 | 15% | 9% |
| 29% | 25% | 76~90 | 23% | 34% |