KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
08/09 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
12-09
2026
CSKA 1948 Sofia
FC Dunav Ruse
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
19-09
2026
FC Dunav Ruse
Botev Vratsa
11 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
10-10
2026
Septemvri Sofia
FC Dunav Ruse
32 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
13-09
2026
Slavia Sofia
Spartak Varna
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
19-09
2026
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia
11 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
10-10
2026
Botev Plovdiv
Slavia Sofia
32 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Dunav Ruse và Slavia Sofia vào 00:30 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Vasil KazaldzhievVladimir Nikolov
90+1'
Boris TodorovEmil Stoev
Dimitar Todorov
89'
Ibrahim KeitaJordan Saint-Louis
82'
Charles AppiahVladan Vidakovic
82'
81'
Umaro BaldeVladimir Miletic
81'
Dosso M.Roberto Iliev Raychev
76'
Vladimir Miletic
Denislav MinchevStefan Gavrilov
68'
66'
Yoan Bornosuzov
63'
Yoan BornosuzovKristiyan Stoyanov
45'
Vladimir Miletic
41'
David Malembana
35'
Vladimir Nikolov
Radoslav Apostolov
22'
Alexander Valino
13'
Kyriakos Antoniou
10'
Kyriakos Antoniou
8'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
33
George Kitanov
Ivan Andonov
215
Antoniou K.
Diego
874
Cabarcas Perez J. C.
Nikola Savic
42
Mario Dilchovski
Malembana D.
1524
Stefan Gavrilov
Jordan Varela
2014
Apostolov R.
Stoev E.
7788
Todorov D.
Miletic V.
9522
Stoyan Predev
Minchev I.
7323
Saint-Louis J.
Kristiyan Stoyanov
719
Valino A.
Nikolov V.
1013
Vidakovic V.
Raychev R.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 38.5% | Kiểm soát bóng | 40.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 16% | 1~15 | 10% | 13% |
| 17% | 11% | 16~30 | 15% | 9% |
| 12% | 21% | 31~45 | 2% | 13% |
| 9% | 26% | 46~60 | 20% | 13% |
| 17% | 9% | 61~75 | 15% | 18% |
| 29% | 14% | 76~90 | 33% | 30% |