KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
08/09 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
13-09
2026
Pogon Szczecin
KS Wieczysta Krakow
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Piast Gliwice
Pogon Szczecin
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
Pogon Szczecin
Korona Kielce
32 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
13-09
2026
Wisla Plock
Cracovia Krakow
5 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-09
2026
Zaglebie Lubin
Wisla Plock
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
10-10
2026
KS Wieczysta Krakow
Wisla Plock
32 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pogon Szczecin và Wisla Plock vào 01:30 ngày 08/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lukas Willen
90+4'
90'
Patryk Kun
Attila SzalaiHussein Ali
85'
Musa JuwaraDarko Churlinov
85'
84'
Marcus Haglind-Sangre
Valentin Cojocaru
83'
78'
Sidnei Tavares
Kellyn AcostaJan Bieganski
74'
Jacek CzaplinskiMaciej Wojciechowski
73'
Patryk Dziczek
71'
70'
Marcin KoscieckiLukasz Sekulski
60'
Marcus Haglind-Sangre
Jean Pierre NsameLawa N.
59'
Jan Bieganski
52'
31'
Olaf KobackiJime
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
77
Cojocaru V.
Rafal Leszczynski
1223
Mendy B.
Marcus Haglind-Sangré
429
Willen L.
Kaminski M.
3513
D.Keramitsis
Silva A.
3415
Ali H.
Rogelj Z.
2147
Lawa N.
Radwanski A.
1716
Dziczek P.
Tavares S.
56
Bieganski J.
Gallapeni D.
1935
Wojciechowski M.
Jime
1118
Mukairu P.
Sekulski L.
2021
Churlinov D.
Kun P.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 3.8 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 8% | 1~15 | 18% | 8% |
| 10% | 11% | 16~30 | 13% | 8% |
| 30% | 30% | 31~45 | 26% | 13% |
| 10% | 22% | 46~60 | 13% | 11% |
| 17% | 11% | 61~75 | 5% | 24% |
| 25% | 16% | 76~90 | 21% | 33% |