KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
09/09 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-09
2026
Blackburn Rovers
Millwall
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
19-09
2026
Portsmouth
Blackburn Rovers
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
10-10
2026
Blackburn Rovers
Cardiff City
31 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
13-09
2026
Sheffield United
Wolves
4 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
17-09
2026
Fleetwood Town
Sheffield United
8 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
19-09
2026
Stoke City
Sheffield United
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Blackburn Rovers và Sheffield United vào 01:45 ngày 09/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
22
Toth B.
Cooper M.
14
Ribeiro Y.
Choudhury H.
815
McLoughlin S.
Tanganga J.
56
T.Atcheson
Kitching L.
152
Alebiosu R.
McCallum S.
38
Morsy S.
R.Donovan
1131
Montgomery K.
Peck S.
4221
Afolayan O.
Phillips K.
2710
Cantwell T.
Brereton Diaz B.
2225
Morishita R.
Campbell T.
239
Gudjohnsen A.
Bamford P.
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.5 |
| 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 11% | 22% |
| 12% | 13% | 16~30 | 16% | 15% |
| 21% | 13% | 31~45 | 18% | 12% |
| 21% | 16% | 46~60 | 18% | 22% |
| 6% | 26% | 61~75 | 9% | 10% |
| 24% | 16% | 76~90 | 25% | 17% |