KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-09
2026
West Ham United
Wrexham
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
19-09
2026
Wrexham
Southampton
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
10-10
2026
Derby County
Wrexham
31 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-09
2026
Swansea City
Burnley
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
19-09
2026
Burnley
Derby County
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
10-10
2026
Watford
Burnley
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wrexham và Burnley vào 01:45 ngày 09/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
22
Patterson A.
M.Weiß
12
Doyle C.
Walker K.
25
Hyam D.
Alleyne M.
34
M.Cleworth
Ahmedhodzic A.
153
Ekomie J.
Sonne O.
228
Whiteman B.
Laurent J.
2937
James M.
Raghouber U.
830
Imray D.
Ramsey A.
2110
Windass J.
Hatate R.
517
OHare C.
Bruun Larsen J.
719
Moore K.
Amdouni Z.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 14% | 1~15 | 12% | 18% |
| 19% | 8% | 16~30 | 12% | 10% |
| 26% | 22% | 31~45 | 17% | 18% |
| 14% | 22% | 46~60 | 14% | 15% |
| 9% | 14% | 61~75 | 12% | 18% |
| 21% | 17% | 76~90 | 25% | 18% |