KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Siêu Cúp Síp
03/09 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
08-09
2026
Aris Limassol
Omonia Nicosia FC
4 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
13-09
2026
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC
9 Ngày
Europa League
Cách đây
16-09
2026
Omonia Nicosia FC
Celta Vigo
13 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
07-09
2026
Pafos FC
Olympiakos Nicosia FC
3 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
13-09
2026
AEK Larnaca
Pafos FC
9 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
19-09
2026
Pafos FC
AEL Limassol
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Omonia Nicosia FC và Pafos FC vào 23:30 ngày 03/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
90+3'
Ivan Sunjic
Senou Coulibaly
90+3'
81'
Lele Lele
Jean Kevin Duverne
76'
74'
Lele Lele
Jure Balkovec
65'
60'
Nicolas Moumi Ngamaleu
Stefan Simic
32'
15'
Nicholas Ioannou
8'
Vlad Dragomir

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.3
0.8Bàn thua1.3
12.6Bị sút trúng mục tiêu10.8
3.6Phạt góc4.3
1.3Thẻ vàng2.9
12.4Phạm lỗi14.1
47.1%Kiểm soát bóng53.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%11%1~1510%18%
20%16%16~3010%10%
12%18%31~4520%13%
17%15%46~6017%13%
6%0%61~7510%10%
22%31%76~9027%32%