KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Ireland
05/09 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
12-09
2026
Waterford United
Dundalk
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
15-09
2026
Waterford United
Derry City
10 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
19-09
2026
Shamrock Rovers
Waterford United
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
12-09
2026
Drogheda United
Sligo Rovers
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
15-09
2026
Sligo Rovers
Galway United
10 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
20-09
2026
Sligo Rovers
St. Patricks
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Waterford United và Sligo Rovers vào 01:45 ngày 05/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joe AshtonBenny Couto
88'
Goforth AmeduHayden Cann
88'
Luke HeeneyNoah Mawene
83'
Aaron BrennanPadraig Amond
83'
Dean McMenamyEvan McLaughlin
71'
65'
Oliver Denham
59'
Tom Lonergan
50'
Evan McLaughlin
32'
Padraig Amond
8'
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
4-4-1-1 Khách
1
S.McMullan
Sargeant S.
293
Couto B.
Denham O.
155
Mahon J.
McHugh C.
1616
Cann H.
G.McElroy
5213
Long K.
S.Stewart
320
J.Voilås
Shorrock J.
78
E.McLaughlin
Quirk S.
47
Mawene N.
George T.
2018
Lonergan T.
J.McManus
1410
C.Noonan
Meekison A.
109
Amond P.
Pearce L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 15.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.1 |
| 6.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 39.4% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 12% | 1~15 | 16% | 17% |
| 13% | 23% | 16~30 | 20% | 11% |
| 21% | 10% | 31~45 | 12% | 9% |
| 15% | 25% | 46~60 | 9% | 11% |
| 13% | 10% | 61~75 | 10% | 25% |
| 28% | 17% | 76~90 | 30% | 23% |