KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Honduras
07/09 06:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Honduras
Cách đây
13-09
2026
Olancho FC
Real Espana
6 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
20-09
2026
Real Espana
CD Motagua
13 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
12-10
2026
Estrella Roja
Real Espana
34 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
14-09
2026
UPNFM
Atletico Choloma
6 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
19-09
2026
Platense
UPNFM
11 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
11-10
2026
UPNFM
Marathon
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Espana và UPNFM vào 06:15 ngày 07/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Carlos Mejia
86'
79'
Dayron Suazo
59'
Aaron Zuniga
49'
Jonathan Adid Nunez Garcia
31'
Babington Lopez
Antony Ivan Garcia Rodriguez
16'
Eddie Hernandez
13'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 51.2% | Phạm lỗi | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 6% | 1~15 | 14% | 8% |
| 7% | 12% | 16~30 | 14% | 16% |
| 21% | 18% | 31~45 | 14% | 20% |
| 15% | 9% | 46~60 | 9% | 14% |
| 19% | 15% | 61~75 | 24% | 22% |
| 25% | 37% | 76~90 | 21% | 20% |