KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hà Lan
09/09 23:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
12-09
2026
FC Twente Enschede
ADO Den Haag
2 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
20-09
2026
FC Twente Enschede
PSV Eindhoven
10 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
11-10
2026
Fortuna Sittard
FC Twente Enschede
31 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
13-09
2026
SC Heerenveen
Telstar
3 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
20-09
2026
AZ Alkmaar
Telstar
10 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
11-10
2026
Telstar
ADO Den Haag
31 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Twente Enschede và Telstar vào 23:45 ngày 09/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
1
Unnerstall L.
Koeman R.
1
4
Ruud Nijstad
Peersman M.
43
38
Bruns M.
Valk S.
16
3
Propper R.
Soualhia A.
4
28
van Rooij B.
G.Alders
3
8
Weidmann D.
Owusu T.
10
6
Zerrouki R.
Rossen N.
17
10
Y.Taha
Hardeveld J.
2
27
Orjasaeter S.
Mendes R.
7
9
Weghorst W.
Brouwer P.
27
7
Pjaca M.
Seedorf J.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng2.1
1.3Bàn thua1.6
8.3Bị sút trúng mục tiêu13.4
7.2Phạt góc3.3
2Thẻ vàng1.7
11.9Phạm lỗi13.7
61.8%Kiểm soát bóng47.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%9%1~1523%16%
12%7%16~3010%6%
14%20%31~4512%14%
23%14%46~6023%14%
12%20%61~7512%16%
22%27%76~9015%30%