KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
10/09 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-09
2026
Charlton Athletic
Portsmouth
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
19-09
2026
Cardiff City
Charlton Athletic
9 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
10-10
2026
Charlton Athletic
Bristol City
30 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
12-09
2026
West Bromwich(WBA)
Queens Park Rangers
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
19-09
2026
Queens Park Rangers
Preston North End
9 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
10-10
2026
West Ham United
Queens Park Rangers
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Charlton Athletic và Queens Park Rangers vào 02:00 ngày 10/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
13
Okonkwo A.
Charles P.
117
Bell A.
Mbengue A. S.
2744
T.Bindon
Dunne J.
35
Jones L.
Edwards R.
518
Mesik I.
Lamptey T.
4834
Skipp O.
Vale H.
206
Coventry C.
Kamara G.
187
Campbell T.
Madsen N.
2414
Carey S.
Saito K.
149
Grant K.
Poku K.
1711
Leaburn M.
Burrell R.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 13% | 1~15 | 10% | 18% |
| 21% | 13% | 16~30 | 12% | 10% |
| 12% | 17% | 31~45 | 17% | 16% |
| 18% | 15% | 46~60 | 20% | 22% |
| 27% | 15% | 61~75 | 15% | 12% |
| 15% | 24% | 76~90 | 25% | 20% |