KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bồ Đào Nha
10/09 02:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
Moreirense
Maritimo
3 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
20-09
2026
Vitoria Guimaraes
Moreirense
10 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
11-10
2026
Moreirense
Gil Vicente
31 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
SL Benfica
Gil Vicente
3 Ngày
Europa League
Cách đây
17-09
2026
AC Milan
SL Benfica
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
20-09
2026
FC Porto
SL Benfica
10 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Moreirense và SL Benfica vào 02:45 ngày 10/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
13
Ferreira A.
Soares S.
24
27
Kiko
A.Circati
3
66
Gilberto
Araujo T.
44
26
Maracas
Lenglet C.
2
11
Landerson
S.Dahl
26
23
John N.
Palhinha J.
36
8
M.Stjepanović
Barreiro L.
18
76
Pinto D.
Rafa Silva
27
20
Veloso J.
Sudakov G.
10
9
Duville-Parsemain A.
Prestianni G.
25
10
Kiko Bondoso
Pavlidis V.
14
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng3.3
1.8Bàn thua1
11.7Bị sút trúng mục tiêu7
3.7Phạt góc6.8
3.4Thẻ vàng0.9
12.2Phạm lỗi11.4
54%Kiểm soát bóng62.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
24%20%1~1512%9%
9%13%16~3018%12%
12%15%31~4514%12%
15%21%46~6018%21%
21%9%61~7520%18%
18%19%76~9018%25%