KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

MLS Mỹ
10/09 06:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
14-09
2026
San Diego FC
Philadelphia Union
4 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-09
2026
Sporting Kansas City
Philadelphia Union
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
27-09
2026
Philadelphia Union
Orlando City
17 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
13-09
2026
FC Cincinnati
Charlotte FC
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-09
2026
Houston Dynamo
FC Cincinnati
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
27-09
2026
Montreal Impact
FC Cincinnati
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Philadelphia Union và FC Cincinnati vào 06:30 ngày 10/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-4-2
3-5-2 Khách
18
Blake A.
Celentano R.
18
27
Wagner K.
Robinson M.
12
26
Harriel N.
Smith K.
24
44
Pierre N.
Chirila A.
88
39
F.Westfield
E.Echenique
66
19
Vassilev I.
Valenzuela G.
22
8
Bueno J.
Evander
10
21
Danley J. J.
Bucha P.
20
6
Sullivan C.
Ramirez Leon B. J.
29
9
Damiani B.
Mboma K.
17
10
Iloski M.
Barlow T.
16
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng1.9
1.3Bàn thua1.7
9.7Bị sút trúng mục tiêu15.3
6.4Phạt góc5.2
2.1Thẻ vàng1.8
14.3Phạm lỗi9.6
48.8%Kiểm soát bóng53.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%8%1~1512%10%
7%12%16~3026%18%
14%25%31~4516%13%
20%11%46~6014%27%
20%8%61~7514%6%
20%32%76~9018%23%