KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Israel Leumit League
14/09 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Israel Leumit League
Cách đây
17-09
2026
Maccabi Ahi Nazareth
Hapoel Acco
3 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
24-09
2026
Hapoel Acco
Hapoel Afula
10 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
01-10
2026
Maccabi Kabilio Jaffa
Hapoel Acco
17 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
17-09
2026
F.C. Ashdod
Hapoel Rishon Lezion
3 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
24-09
2026
Ironi Modiin
F.C. Ashdod
10 Ngày
Israel Leumit League
Cách đây
01-10
2026
F.C. Ashdod
Maccabi Herzliya
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Acco và F.C. Ashdod vào 23:00 ngày 14/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Roei Gordana
88'
79'
55'
50'
44'
Saar Fadida
42'
Amer
30'
29'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 3.2 | Phạt góc | 5 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 |
| 47.8% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 15% | 1~15 | 3% | 12% |
| 3% | 18% | 16~30 | 13% | 8% |
| 12% | 9% | 31~45 | 24% | 15% |
| 31% | 6% | 46~60 | 9% | 17% |
| 21% | 18% | 61~75 | 28% | 17% |
| 12% | 31% | 76~90 | 20% | 28% |