KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
20-09
2026
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
2 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
11-10
2026
Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva
23 Ngày
Europa League
Cách đây
15-10
2026
AZ Alkmaar
Hapoel Beer Sheva
28 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
19-09
2026
Dinamo Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb
2 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
10-10
2026
Hajduk Split
Dinamo Zagreb
23 Ngày
Europa League
Cách đây
16-10
2026
Dinamo Zagreb
Anderlecht
29 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Beer Sheva và Dinamo Zagreb vào 02:00 ngày 17/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Marciano O.
Kotarski D.
24
5
Amador P. M. S.
M.Valinčić
25
4
Vitor M.
Dominguez S.
36
15
Nachmias I.
McKenna S.
26
2
Guy Mizrahi
Perez Vinlof M.
22
0
Misic J.
27
0
Zajc M.
8
0
Ivanusec L.
17
0
Lisica M.
21
0
Beljo D.
9
11
Ganah A. C.
Hoxha A.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng2.4
1.4Bàn thua1.2
13.9Bị sút trúng mục tiêu8.8
4.1Phạt góc7.6
3.1Thẻ vàng1.8
12Phạm lỗi13.2
52.6%Kiểm soát bóng62.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%12%1~154%12%
14%10%16~3013%28%
19%16%31~4513%9%
10%18%46~6026%18%
14%22%61~7515%6%
23%20%76~9022%18%