KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Venezuela
Cách đây
08-09
2026
Carabobo FC
Estudiantes Merida FC
4 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
08-09
2026
Universidad Central de Venezuela
Academia Puerto Cabello
4 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Estudiantes Merida FC và Universidad Central de Venezuela vào 05:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Cristian CaicedoHector Acosta
88'
Geovan MontesWilken Ramirez
88'
Albarran E.Jesus Hernandez
88'
82'
Alexander Gonzalez
82'
Daniel De SousaJuan Camilo Zapata Londono
81'
Juan Diego Alegria Arango
Louis Angelo PenaDarwin Daniel Matheus Tovar
79'
71'
Carlos ColmenaresEdwin Mosquera
71'
Williams LugoSamuel Alejandro Sosa Cordero
68'
Kendrys Silva
64'
Francisco Sole
61'
Edwin Mosquera
Ronaldo ChaconAndres Montero
57'
57'
Juan Diego Alegria ArangoAraujo J.
Wilken Ramirez
52'
50'
Juan Camilo Zapata Londono
Wilken Ramirez
23'
16'
Edwin MosqueraJuan Camilo Zapata Londono

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
12
Eddie Roberts Chifundo
Romo R.
22
20
Jose Montilla
M.Ruiz
28
4
Cristopher Rodriguez
Silva K.
2
44
Caicedo L.
Hernandez S.
25
25
Acosta H.
Cumana Y.
24
11
Montero A.
Alexander González
30
5
Wilken Ramirez
Sole F.
5
15
Rivas C.
Sosa Samuel
10
14
Ivey R.
Araujo J.
42
9
Hernandez J.
Mosquera E.
7
99
Matheus D.
Juan Camilo Zapata Londono
8
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1.3
1.2Bàn thua2
14.4Bị sút trúng mục tiêu13.1
5Phạt góc4.8
2.8Thẻ vàng2.3
14.2Phạm lỗi11.3
51%Kiểm soát bóng55.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%11%1~157%5%
17%8%16~3016%17%
23%17%31~4516%28%
11%15%46~6011%8%
14%22%61~7516%19%
23%24%76~9030%19%