KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Venezuela
04/09 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Venezuela
Cách đây
07-09
2026
Monagas SC
Metropolitanos FC
2 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
07-09
2026
Trujillanos FC
Caracas FC
2 Ngày
Copa Venezuela
Cách đây
10-09
2026
Deportivo Lara
Trujillanos FC
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metropolitanos FC và Trujillanos FC vào 06:00 ngày 04/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jose Alexander Riasco BrizuelaRichard Jose Figueroa Aviles
90'
85'
Carlos GilLeomar Mosquera
Jose Alexander Riasco BrizuelaRobert Garces
85'
79'
Jorge Echeverria
78'
Robert GarcesRafael Eduardo Acosta Cammarota
77'
76'
Manuel GranadosMayker González
Francisco Manenti
71'
70'
Junior Jose Paredes Jaspe
Jose Alexander Riasco BrizuelaGeorge Ayine
69'
Rafael Eduardo Acosta CammarotaKavier Ortiz
69'
64'
Agustin AraujoDiego Nakache
64'
Jorge EcheverriaJoantony Carmona
64'
Junior Jose Paredes JaspeMendez J.
Marlon RodriguezSaimon Ramirez
63'
Rafael SangiovaniDavid Zalzman
63'
Andres FerroDavid Zalzman
55'
Nicolas Ladislao Fedor Flores, MikuIsaac Ramirez
45+3'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Yhonatann Yustiz
Garcia O.
1219
Isaac Ramirez
Jhonny Gonzalez
62
Manenti F.
Gnemmi E.
44
Ferro A.
Darvis Rodriguez
153
Rivillo D.
Mayker González
3315
David Zalzman
Diego Nakache
358
George Ayine
Enderson Abreu
1011
Saimon Ramirez
Axel Yamil Abet
57
Miku
Joantony Carmona
3688
Figueroa R.
Mendez J.
189
Kavier Ortiz
Leomar Mosquera
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 16.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 3.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 40.3% | Kiểm soát bóng | 41.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 27% | 8% |
| 15% | 19% | 16~30 | 5% | 13% |
| 12% | 13% | 31~45 | 13% | 8% |
| 23% | 5% | 46~60 | 22% | 13% |
| 17% | 22% | 61~75 | 11% | 15% |
| 17% | 25% | 76~90 | 19% | 40% |