KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
FFA Cup Úc
09/09 16:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
16-10
2026
Sydney FC
Western Sydney Wanderers
36 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
25-10
2026
Sydney FC
Adelaide United FC
45 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
31-10
2026
Melbourne City
Sydney FC
51 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
16-09
2026
Thể Công Viettel
Melbourne Victory FC
7 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
14-10
2026
Melbourne Victory FC
FC Seoul
34 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
18-10
2026
Wellington Phoenix
Melbourne Victory FC
38 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sydney FC và Melbourne Victory FC vào 16:30 ngày 09/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Louis D Arrigo
89'
Clarismario Santos Rodrigus
83'
Brendan Michael HamillTom Lockyer
Mathias MacallisterOriola Sunday
78'
James OveryRhyan Grant
78'
Rhys YoulleyJake Hollman
69'
69'
Denis GenreauMatthew Grimaldi
Tiago Quintal
67'
Alhassan ToureAkol Akon
66'
61'
Jordan Courtney-Perkins
53'
Jordi Valadon
Jake Hollman
31'
2'
Keegan JelacicMatthew Grimaldi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Gus Hoefsloot
Duncan J.
2517
Garuccio B.
J.Inserra
164
Courtney-Perkins J.
Lockyer T.
1541
Popovic A.
Davidson J.
323
Grant R.
Lino F.
1829
Lacey J.
D''Arrigo L.
615
Hollman J.
Valadon J.
814
Sekine T.
Jelacic K.
2320
Quintal T.
M.Grimaldi
147
Akon A.
Santos
1190
Sunday O.
C.Nduka
44Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 10% | 17% |
| 8% | 12% | 16~30 | 13% | 11% |
| 8% | 14% | 31~45 | 13% | 20% |
| 27% | 20% | 46~60 | 16% | 5% |
| 23% | 16% | 61~75 | 20% | 8% |
| 21% | 20% | 76~90 | 26% | 34% |