KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
UEFA Youth League
09/09 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
U19 Pháp
Cách đây
13-09
2026
Paris Saint Germain(U19)
U19 Le Havre
4 Ngày
U19 Pháp
Cách đây
20-09
2026
Lens U19
Paris Saint Germain(U19)
11 Ngày
U19 Pháp
Cách đây
04-10
2026
Paris Saint Germain(U19)
U19 Caen
25 Ngày
UEFA Youth League
Cách đây
14-10
2026
Slovan Bratislava U19
U19 VfB Stuttgart
35 Ngày
UEFA Youth League
Cách đây
20-10
2026
AS Roma U19
Slovan Bratislava U19
41 Ngày
UEFA Youth League
Cách đây
03-11
2026
LASK U19
Slovan Bratislava U19
55 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paris Saint Germain(U19) và Slovan Bratislava U19 vào 19:30 ngày 09/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Adam Ayari
79'
77'
65'
62'
Adam Ayari
41'
David Boly
31'
Adam Ayari
10'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.8 |
| 5.4 | Phạt góc | 8.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 55.6% | Phạm lỗi | 58.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 13% | 2% |
| 20% | 17% | 16~30 | 16% | 14% |
| 16% | 14% | 31~45 | 16% | 23% |
| 21% | 25% | 46~60 | 13% | 19% |
| 15% | 16% | 61~75 | 20% | 21% |
| 20% | 14% | 76~90 | 20% | 19% |