KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bồ Đào Nha
11/09 02:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
Rio Ave
Amadora
2 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
20-09
2026
Amadora
Academico Viseu
9 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
11-10
2026
FC Arouca
Amadora
30 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
13-09
2026
Sporting Braga
GD Estoril-Praia
2 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
20-09
2026
Santa Clara
Sporting Braga
9 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
11-10
2026
Sporting Braga
Sporting CP
30 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Amadora và Sporting Braga vào 02:15 ngày 11/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
24
Leo Linck
Bernardo
31
55
Rafa
Lagerbielke G.
14
5
Lekovic S.
Sergio Barcia
22
30
Luan Patrick
Vitor Carvalho
6
21
Scholze M.
Gomez V.
2
8
Robinho
D.Tıknaz
34
39
Eddy Doué
Moutinho J.
8
93
Souza B.
Travassos D.
7
14
L.Zvonarek
Dorgeles M.
20
99
Abraham M.
Delgado P. V.
10
37
Antonetti L.
Rodrigues D.
50
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.8
1.3Bàn thua0.4
12Bị sút trúng mục tiêu6.4
3.2Phạt góc4.3
2.8Thẻ vàng1.6
11.8Phạm lỗi12.9
45%Kiểm soát bóng58%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%15%1~1513%9%
13%20%16~3012%16%
17%15%31~4512%16%
10%11%46~6025%9%
23%11%61~7524%22%
23%25%76~9012%25%