KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Iraq Super League
Cách đây
18-09
2026
Mosul FC
Al-Naft
4 Ngày
Iraq Super League
Cách đây
09-10
2026
Al-Naft
Dyala
24 Ngày
Iraq Super League
Cách đây
16-10
2026
Al-Naft
Zakho
31 Ngày
Iraq Super League
Cách đây
18-09
2026
Karbalaa
Arbil
4 Ngày
Iraq Super League
Cách đây
09-10
2026
Al Kahrabaa
Karbalaa
24 Ngày
Iraq Super League
Cách đây
16-10
2026
Karbalaa
Al Gharraf
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Naft và Karbalaa vào 22:45 ngày 14/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
83'
Samson Gbadebo
Husam Khalaf
67'
32'
Mohammed Al Baqer
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 6.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 19% | 1~15 | 5% | 16% |
| 18% | 13% | 16~30 | 16% | 11% |
| 28% | 5% | 31~45 | 16% | 11% |
| 18% | 13% | 46~60 | 18% | 18% |
| 12% | 16% | 61~75 | 13% | 11% |
| 9% | 30% | 76~90 | 29% | 30% |