KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Estonia
12/09 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
20-09
2026
Tartu JK Tammeka
Nomme JK Kalju
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
10-10
2026
Nomme JK Kalju
Harju JK Laagri
28 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
13-10
2026
Vaprus Parnu
Nomme JK Kalju
31 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
20-09
2026
Trans Narva
Levadia Tallinn
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
10-10
2026
Vaprus Parnu
Trans Narva
28 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
14-10
2026
Trans Narva
FC Kuressaare
32 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nomme JK Kalju và Trans Narva vào 18:30 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ibrahim Jabir
90+3'
84'
German SleinWisdom Awusi
84'
Miranda da Silva K.Cristian Campagna
Rommi Siht
84'
82'
Arnas BesigirskisMurad Valiyev
Fjodor JekimovTiago Baptista
80'
Modou TambedouNikita Ivanov
80'
75'
Wisdom Awusi
Nikita Ivanov
72'
66'
Emilis PetkusSergei Kondrattsev
Ibrahim JabirEnrique Esono Lotar Eyang
66'
66'
Nikita BaljabkinJegor Zuravljov
Mattias Mannilaan
37'
20'
Cristian Campagna
Mattias MannilaanAlex Boronilstsikov
12'

Đội hình

Chủ 4-3-1-2
3-4-1-2 Khách
69
Maksim Pavlov
Zahharov M.
1
4
Alex Boronilstsikov
Kondrattsev S.
16
5
Uku Korre
Cristian Campagna
5
50
Maksim Podholjuzin
Filatov A.
14
46
Vukusic R.
Aleksandr Ivanyushin
4
10
Nikita Ivanov
Jegor Zuravljov
22
8
Musolitin O.
Awusi W.
48
26
Rommi Siht
Berardozzi T.
3
21
Tiago Baptista
Murad Valiyev
7
27
Mannilaan M.
Ahmad Gero
10
17
Lotar Eyang E. E.
Betancor Y.
24
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.8Bàn thắng1.6
1.3Bàn thua1.5
10Bị sút trúng mục tiêu9.8
5.8Phạt góc3.1
2Thẻ vàng2.2
14.5Phạm lỗi0
51.1%Kiểm soát bóng49.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%13%1~1511%6%
20%22%16~3030%10%
20%20%31~458%26%
10%8%46~6019%10%
15%11%61~7511%18%
20%24%76~9019%26%