KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
FFA Cup Úc
15/09 16:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa South Melbourne và Queensland Lions FC vào 16:30 ngày 15/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andrico MesourouniYuki Uchida
90+1'
Jordon LampardArran Cocks
85'
Bul Juach
83'
75'
Oyet F.Luke Broderick
Maximilian MikkolaDavid Yoo
74'
66'
Jerson Lagos GiraldoFinn Beakhurst
66'
Blair Ponting
Bul JuachHassan Ramazani
60'
Bul JuachDavid Yoo
53'
48'
Ponting L.
Bul JuachPaulo Retre
46'
23'
Jackson Hart-PhillipsLuke Broderick
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
1
Diaz Lopez J.
Riley J.
665
Hassan Ramazani
Debele E.
144
Marco Jankovic
Ponting L.
217
Giannakopoulos T.
Jarrad T.
523
Eliopoulos J.
North Z.
1727
Jack Painter-Andrews
Hart-Phillips J.
38
Retre P.
Akbari R.
1021
Pasquali S.
Mitchell Hore
816
Arran Cocks
Shaun Carlos
1211
Uchida Y.
Beakhurst F.
237
Yoo D.
Broderick L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.3 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 6.8 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 12% | 1~15 | 20% | 12% |
| 22% | 15% | 16~30 | 12% | 8% |
| 22% | 19% | 31~45 | 20% | 12% |
| 14% | 7% | 46~60 | 12% | 8% |
| 14% | 12% | 61~75 | 22% | 29% |
| 9% | 24% | 76~90 | 14% | 25% |