KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Đan Mạch
16/09 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Đan Mạch
Cách đây
19-09
2026
Nykobing FC
HIK
3 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
Cách đây
26-09
2026
HIK
FC Roskilde
10 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
Cách đây
03-10
2026
Skive IK
HIK
17 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
19-09
2026
AB Kobenhavn
Esbjerg FB
3 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-10
2026
Esbjerg FB
Aalborg BK
24 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-10
2026
FC Aarhus Fremad
Esbjerg FB
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa HIK và Esbjerg FB vào 00:00 ngày 16/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
James Ampofo
79'
Nicklas Strunck Jakobsen
Frederik Valdbjorn
70'
69'
Andreas KristiansenOskar Boesen
68'
James Ampofo
63'
Mikail MadenMuamer Brajanac
Ibrahim NuurWagner A.
61'
60'
Kruse M.John Kolawole
59'
James AmpofoNicolai Blicher
53'
John KolawoleNicolai Blicher
46'
Patrick TjornelundFrode Aronsson
26'
Mikail MadenPeter Bjur
24'
John KolawoleMarcus Hansen
14'
Peter Bjur
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-4-2 Khách
1
Magnus Haslund
W.Lykke
125
Tekoe M.
Aronsson F.
24
Ponder I.
Eng Strand S.
192
Bjerge G.
2570
Rindom J.
Blicher N.
3223
Valdbjorn F.
Jakobsen N.
716
Wagner A.
O.Boesen
1011
Kolawole J.
148
Jonas Damkjaer
Hansen M.
1817
Suner B. K.
Bjur P.
1112
Brajanac M.
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.7 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 9% | 8% |
| 9% | 18% | 16~30 | 9% | 12% |
| 21% | 14% | 31~45 | 20% | 10% |
| 16% | 27% | 46~60 | 16% | 17% |
| 16% | 12% | 61~75 | 20% | 23% |
| 21% | 18% | 76~90 | 23% | 27% |